TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entraîneuse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɛ.nøz/ giọng máy của trình duyệt

entraîneuse nghĩa là cô chào khách.

Nghĩa của entraîneuse

Danh từ · giống cái

  1. Cô chào khách (ở tiệm nhảy).

Dạng từ của entraîneuse

Đi với mạo từ: une entraîneuse · l'entraîneuse

Số nhiềuentraîneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of entraîneur; nightclub hostess

Câu hỏi thường gặp

entraîneuse nghĩa là gì?

entraîneuse (danh từ) nghĩa là cô chào khách.

entraîneuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entraîneuse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ.nøz/.

entraîneuse là giống đực hay giống cái?

entraîneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.