entraîneuse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɛ.nøz/ giọng máy của trình duyệt
entraîneuse nghĩa là cô chào khách.
Nghĩa của entraîneuse
Danh từ · giống cái
- Cô chào khách (ở tiệm nhảy).
Dạng từ của entraîneuse
Đi với mạo từ: une entraîneuse · l'entraîneuse
| Số nhiều | entraîneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of entraîneur; nightclub hostess
Câu hỏi thường gặp
entraîneuse nghĩa là gì?
entraîneuse (danh từ) nghĩa là cô chào khách.
entraîneuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entraîneuse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ.nøz/.
entraîneuse là giống đực hay giống cái?
entraîneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).