entraîneur
entraîneur nghĩa là huấn luyện viên.
Nghĩa của entraîneur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Huấn luyện viên.
- entraîneur d'hommesthủ lĩnh
Dạng từ của entraîneur
Đi với mạo từ: un entraîneur · l'entraîneur
| Số nhiều | entraîneurs |
| Giống cái | entraîneuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entraîneur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với entraîneur
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trainer (coach)
Câu hỏi thường gặp
entraîneur nghĩa là gì?
entraîneur (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.
entraîneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entraîneur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ.nœʁ/.
entraîneur là giống đực hay giống cái?
entraîneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).