coach
/kotʃ/ giọng máy của trình duyệt
coach nghĩa là huấn luyện viên, người hướng dẫn.
Nghĩa của coach
Danh từ · giống đực
- Huấn luyện viên (thể thao); người hướng dẫn. (biên soạn)
- Ô tô con hai cửa (ghế trước phải gập xuống thì người ngồi ghế sau mới vào được).
Dạng từ của coach
Đi với mạo từ: un coach · le coach
| Số nhiều | coachs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coach, trainer, instructor
Câu hỏi thường gặp
coach nghĩa là gì?
coach (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên, người hướng dẫn.
coach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coach (giọng Pháp chuẩn): /kotʃ/.
coach là giống đực hay giống cái?
coach là danh từ giống đực (dùng với un, le).