TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coach

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kotʃ/ giọng máy của trình duyệt

coach nghĩa là huấn luyện viên, người hướng dẫn.

Nghĩa của coach

Danh từ · giống đực

  1. Huấn luyện viên (thể thao); người hướng dẫn. (biên soạn)
  2. Ô tô con hai cửa (ghế trước phải gập xuống thì người ngồi ghế sau mới vào được).

Dạng từ của coach

Đi với mạo từ: un coach · le coach

Số nhiềucoachs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coach, trainer, instructor

Câu hỏi thường gặp

coach nghĩa là gì?

coach (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên, người hướng dẫn.

coach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coach (giọng Pháp chuẩn): /kotʃ/.

coach là giống đực hay giống cái?

coach là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.