TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coadjuteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.a.dʒy.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coadjuteur nghĩa là phó giám mục, phụ tá.

Nghĩa của coadjuteur

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Phó giám mục.
  2. Tôn giáo Phụ tá.

Dạng từ của coadjuteur

Đi với mạo từ: un coadjuteur · le coadjuteur

Số nhiềucoadjuteurs
Giống cáicoadjutrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coadjutor

Câu hỏi thường gặp

coadjuteur nghĩa là gì?

coadjuteur (danh từ) nghĩa là phó giám mục, phụ tá.

coadjuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coadjuteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.dʒy.tœʁ/.

coadjuteur là giống đực hay giống cái?

coadjuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.