coadministrateur
coadministrateur nghĩa là đồng quản lý, đồng giám đốc.
Nghĩa của coadministrateur
Danh từ · giống đực
- Đồng quản lý, đồng giám đốc.
Dạng từ của coadministrateur
Đi với mạo từ: un coadministrateur · le coadministrateur
| Số nhiều | coadministrateurs |
| Giống cái | coadministratrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coadministrator
Câu hỏi thường gặp
coadministrateur nghĩa là gì?
coadministrateur (danh từ) nghĩa là đồng quản lý, đồng giám đốc.
coadministrateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coadministrateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/.
coadministrateur là giống đực hay giống cái?
coadministrateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).