coaccusé
danh từ giống đực (m)
/kɔ.a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt
coaccusé nghĩa là người cùng bị cáo.
Nghĩa của coaccusé
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người cùng bị cáo.
Dạng từ của coaccusé
Đi với mạo từ: un coaccusé · le coaccusé
| Số nhiều | coaccusés |
| Giống cái | coaccusée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ co-defendant (co-accused person)
Câu hỏi thường gặp
coaccusé nghĩa là gì?
coaccusé (danh từ) nghĩa là người cùng bị cáo.
coaccusé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaccusé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.ky.ze/.
coaccusé là giống đực hay giống cái?
coaccusé là danh từ giống đực (dùng với un, le).