TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coaccusé

danh từ giống đực (m)
/kɔ.a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt

coaccusé nghĩa là người cùng bị cáo.

Nghĩa của coaccusé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người cùng bị cáo.

Dạng từ của coaccusé

Đi với mạo từ: un coaccusé · le coaccusé

Số nhiềucoaccusés
Giống cáicoaccusée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ co-defendant (co-accused person)

Câu hỏi thường gặp

coaccusé nghĩa là gì?

coaccusé (danh từ) nghĩa là người cùng bị cáo.

coaccusé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaccusé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.ky.ze/.

coaccusé là giống đực hay giống cái?

coaccusé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.