TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huấn luyện tiếng Pháp là gì?

"huấn luyện" trong tiếng Pháp là entrainement (danh từ).

entrainement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự luyện tập, huấn luyện (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của entraînement)

Xem đầy đủ từ "entrainement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huấn luyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện tiếng Pháp là gì?

"huấn luyện" trong tiếng Pháp là entrainement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.