TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoang tưởng tiếng Pháp là gì?

"hoang tưởng" trong tiếng Pháp là délirer (nội động từ), délirant (tính từ), illusion (danh từ).

délirer Nội động từ

/de.li.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang tưởng; mê sảng.

  • Malade qui commence à délirer bệnh nhân bắt đầu mê sảng

Xem đầy đủ từ "délirer": giống, cách chia, thành ngữ →

délirant Tính từ

/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang tưởng.

  • Exiger cela, c'est délirant! Đòi cái đó thật là hoang tưởng!

Xem đầy đủ từ "délirant": giống, cách chia, thành ngữ →

illusion Danh từ · giống cái

/i.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo tưởng.

  • Se nourrir d'illusions nuôi ảo tưởng

Xem đầy đủ từ "illusion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoang tưởng tiếng Pháp là gì?

"hoang tưởng" trong tiếng Pháp là délirer (nội động từ), délirant (tính từ), illusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.