Hoang tưởng tiếng Pháp là gì?
"hoang tưởng" trong tiếng Pháp là délirer (nội động từ), délirant (tính từ), illusion (danh từ).
délirer Nội động từ
/de.li.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoang tưởng; mê sảng.
- Malade qui commence à délirer bệnh nhân bắt đầu mê sảng
délirant Tính từ
/de.li.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoang tưởng.
- Exiger cela, c'est délirant! Đòi cái đó thật là hoang tưởng!
illusion Danh từ · giống cái
/i.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảo tưởng.
- Se nourrir d'illusions nuôi ảo tưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoang tưởng tiếng Pháp là gì?
"hoang tưởng" trong tiếng Pháp là délirer (nội động từ), délirant (tính từ), illusion (danh từ).