TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoan nghênh tiếng Pháp là gì?

"hoan nghênh" trong tiếng Pháp là bienvenue (thán từ).

bienvenue Thán từ

/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris)

Xem đầy đủ từ "bienvenue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoan nghênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoan nghênh tiếng Pháp là gì?

"hoan nghênh" trong tiếng Pháp là bienvenue (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.