TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoàng tử tiếng Pháp là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Pháp là prince (danh từ).

prince Danh từ · giống đực

/pʁɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng tử.

  • Le prince et la princesse allèrent dans leur chambre. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
  • Le garçon pouilleux se révéla être un prince déguisé. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.

Xem đầy đủ từ "prince": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàng tử tiếng Pháp là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Pháp là prince (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.