TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tsarévitch

danh từ giống đực (m)
/tsa.ʁe.vitʃ/ giọng máy của trình duyệt

tsarévitch nghĩa là hoàng tử.

Nghĩa của tsarévitch

Danh từ · giống đực

  1. Hoàng tử (Nga).

Dạng từ của tsarévitch

Đi với mạo từ: un tsarévitch · le tsarévitch

Câu hỏi thường gặp

tsarévitch nghĩa là gì?

tsarévitch (danh từ) nghĩa là hoàng tử.

tsarévitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsarévitch (giọng Pháp chuẩn): /tsa.ʁe.vitʃ/.

tsarévitch là giống đực hay giống cái?

tsarévitch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.