tsariste
danh từ cả hai giống
/tsa.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
tsariste nghĩa là Người theo chế độ xa hoàng.
Nghĩa của tsariste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chế độ xa hoàng.
Tính từ
- xem tsarisme — Chế độ xa hoàng.
- époque tsaristethời kỳ xa hoàng
Dạng từ của tsariste
| Số nhiều | tsaristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tsarist
Câu hỏi thường gặp
tsariste nghĩa là gì?
tsariste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chế độ xa hoàng.
tsariste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tsariste (giọng Pháp chuẩn): /tsa.ʁist/.
tsariste là giống đực hay giống cái?
tsariste là danh từ cả hai giống.