TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tsarisme

danh từ giống đực (m)
/tsa.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

tsarisme nghĩa là chế độ xa hoàng.

Nghĩa của tsarisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ xa hoàng.

Dạng từ của tsarisme

Đi với mạo từ: un tsarisme · le tsarisme

Số nhiềutsarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsarism

Câu hỏi thường gặp

tsarisme nghĩa là gì?

tsarisme (danh từ) nghĩa là chế độ xa hoàng.

tsarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsarisme (giọng Pháp chuẩn): /tsa.ʁism/.

tsarisme là giống đực hay giống cái?

tsarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.