TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tsar

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tsaʁ/ giọng máy của trình duyệt

tsar nghĩa là xa hoàng.

Nghĩa của tsar

Danh từ · giống đực

  1. Xa hoàng.

Dạng từ của tsar

Đi với mạo từ: un tsar · le tsar

Số nhiềutsars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ czar (Russian nobility)

Câu hỏi thường gặp

tsar nghĩa là gì?

tsar (danh từ) nghĩa là xa hoàng.

tsar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsar (giọng Pháp chuẩn): /tsaʁ/.

tsar là giống đực hay giống cái?

tsar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.