Hoàng hậu tiếng Pháp là gì?
"hoàng hậu" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), impératrice (danh từ).
reine Danh từ · giống cái
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng hậu.
impératrice Danh từ · giống cái
/ɛ̃.pe.ʁa.tʁis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng hậu, vợ của Hoàng đế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng hậu tiếng Pháp là gì?
"hoàng hậu" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), impératrice (danh từ).