Hoàng đế tiếng Pháp là gì?
"hoàng đế" trong tiếng Pháp là empereur (danh từ), impérial (tính từ).
empereur Danh từ · giống đực
/ɑ̃.pʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng đế.
- L'empereur pria pour le repos des morts. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
impérial Tính từ
/ɛ̃.pe.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc hoàng đế.
- Famille impériale hoàng tộc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng đế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng đế tiếng Pháp là gì?
"hoàng đế" trong tiếng Pháp là empereur (danh từ), impérial (tính từ).