TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoàng đế tiếng Pháp là gì?

"hoàng đế" trong tiếng Pháp là empereur (danh từ), impérial (tính từ).

empereur Danh từ · giống đực

/ɑ̃.pʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng đế.

  • L'empereur pria pour le repos des morts. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

Xem đầy đủ từ "empereur": giống, cách chia, thành ngữ →

impérial Tính từ

/ɛ̃.pe.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc hoàng đế.

  • Famille impériale hoàng tộc

Xem đầy đủ từ "impérial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng đế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàng đế tiếng Pháp là gì?

"hoàng đế" trong tiếng Pháp là empereur (danh từ), impérial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.