TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kaiser

danh từ giống đực (m)
/kɛ.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

kaiser nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của kaiser

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hoàng đế (Đức).

Dạng từ của kaiser

Đi với mạo từ: un kaiser · le kaiser

Câu hỏi thường gặp

kaiser nghĩa là gì?

kaiser (danh từ) nghĩa là hoàng đế.

kaiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaiser (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.zɛʁ/.

kaiser là giống đực hay giống cái?

kaiser là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.