TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kakémono

danh từ giống đực (m)
/ka.ke.mɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

kakémono nghĩa là tranh liễn, tranh cakêmonô.

Nghĩa của kakémono

Danh từ · giống đực

  1. Tranh liễn, tranh cakêmonô (của Nhật).

Dạng từ của kakémono

Đi với mạo từ: un kakémono · le kakémono

Số nhiềukakémonos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kakémono

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kakemono

Câu hỏi thường gặp

kakémono nghĩa là gì?

kakémono (danh từ) nghĩa là tranh liễn, tranh cakêmonô.

kakémono phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kakémono (giọng Pháp chuẩn): /ka.ke.mɔ.no/.

kakémono là giống đực hay giống cái?

kakémono là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.