TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kali

danh từ giống đực (m)
/ka.li/ giọng máy của trình duyệt

kali nghĩa là cỏ lông lợn.

Nghĩa của kali

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ lông lợn.

Dạng từ của kali

Đi với mạo từ: un kali · le kali

Số nhiềukalis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kali

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kali (plant)

Câu hỏi thường gặp

kali nghĩa là gì?

kali (danh từ) nghĩa là cỏ lông lợn.

kali phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kali (giọng Pháp chuẩn): /ka.li/.

kali là giống đực hay giống cái?

kali là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.