TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kaliémie

danh từ giống cái (f)
/ka.lje.mi/ giọng máy của trình duyệt

kaliémie nghĩa là Kali-huyết.

Nghĩa của kaliémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Kali-huyết.

Dạng từ của kaliémie

Đi với mạo từ: une kaliémie · la kaliémie

Số nhiềukaliémies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kaliémie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kalemia

Câu hỏi thường gặp

kaliémie nghĩa là gì?

kaliémie (danh từ) nghĩa là Kali-huyết.

kaliémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaliémie (giọng Pháp chuẩn): /ka.lje.mi/.

kaliémie là giống đực hay giống cái?

kaliémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.