TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ho tiếng Pháp là gì?

"ho" trong tiếng Pháp là tousser (nội động từ), toux (danh từ).

tousser Nội động từ

/tu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ho.

  • J'ai toussé. Tôi ho.
  • La fumée fait tousser khói làm cho ho

Xem đầy đủ từ "tousser": giống, cách chia, thành ngữ →

toux Danh từ · giống cái

/tu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ho, ho.

  • L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
  • J'ai de la toux et un peu de fièvre. Tôi bị ho và sốt nhẹ.

Xem đầy đủ từ "toux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ho tiếng Pháp là gì?

"ho" trong tiếng Pháp là tousser (nội động từ), toux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.