TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tousseur

danh từ giống đực (m)
/tu.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tousseur nghĩa là người ho.

Nghĩa của tousseur

Danh từ · giống đực

  1. Người ho.

Dạng từ của tousseur

Đi với mạo từ: un tousseur · le tousseur

Số nhiềutousseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cougher

Câu hỏi thường gặp

tousseur nghĩa là gì?

tousseur (danh từ) nghĩa là người ho.

tousseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tousseur (giọng Pháp chuẩn): /tu.sœʁ/.

tousseur là giống đực hay giống cái?

tousseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.