TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toussotement

danh từ giống đực (m)
/tu.sɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

toussotement nghĩa là sự ho húng hắng.

Nghĩa của toussotement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ho húng hắng.

Dạng từ của toussotement

Đi với mạo từ: un toussotement · le toussotement

Số nhiềutoussotements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splutter, light cough

Câu hỏi thường gặp

toussotement nghĩa là gì?

toussotement (danh từ) nghĩa là sự ho húng hắng.

toussotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toussotement (giọng Pháp chuẩn): /tu.sɔt.mɑ̃/.

toussotement là giống đực hay giống cái?

toussotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.