TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiếm có tiếng Pháp là gì?

"hiếm có" trong tiếng Pháp là rare (tính từ).

rare Tính từ

/ʁaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếm, hiếm có.

  • Livres rares sách hiếm
  • Rare énergie nghị lực hiếm có, nghị lực phi thường

Xem đầy đủ từ "rare": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếm có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếm có tiếng Pháp là gì?

"hiếm có" trong tiếng Pháp là rare (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.