TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hai tiếng Pháp là gì?

"hai" trong tiếng Pháp là deux (tính từ), double (tính từ).

deux Tính từ

/dø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • J'ai deux chiens, trois chats et six poulets. Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
  • Cela prend deux heures de lire ce livre. Đọc cuốn sách này mất hai giờ đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "deux": giống, cách chia, thành ngữ →

double Tính từ

/dubl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai, đôi, kép.

  • L'Allemagne permet la double citoyenneté depuis 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
  • Il a une double personnalité. Anh ấy có hai nhân cách.

Xem đầy đủ từ "double": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hai tiếng Pháp là gì?

"hai" trong tiếng Pháp là deux (tính từ), double (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.