ouistiti
danh từ giống đực (m)
/wis.ti.ti/ giọng máy của trình duyệt
ouistiti nghĩa là khỉ sóc.
Nghĩa của ouistiti
Danh từ · giống đực
- Động vật học Khỉ sóc.
Dạng từ của ouistiti
Đi với mạo từ: un ouistiti · l'ouistiti
| Số nhiều | ouistitis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marmoset; weirdo
- Thán từ cheese
Câu hỏi thường gặp
ouistiti nghĩa là gì?
ouistiti (danh từ) nghĩa là khỉ sóc.
ouistiti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouistiti (giọng Pháp chuẩn): /wis.ti.ti/.
ouistiti là giống đực hay giống cái?
ouistiti là danh từ giống đực (dùng với un, le).