TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouistiti

danh từ giống đực (m)
/wis.ti.ti/ giọng máy của trình duyệt

ouistiti nghĩa là khỉ sóc.

Nghĩa của ouistiti

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ sóc.

Dạng từ của ouistiti

Đi với mạo từ: un ouistiti · l'ouistiti

Số nhiềuouistitis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marmoset; weirdo
  • Thán từ cheese

Câu hỏi thường gặp

ouistiti nghĩa là gì?

ouistiti (danh từ) nghĩa là khỉ sóc.

ouistiti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouistiti (giọng Pháp chuẩn): /wis.ti.ti/.

ouistiti là giống đực hay giống cái?

ouistiti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.