TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội họp tiếng Pháp là gì?

"hội họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), rencontre (danh từ).

réunion Danh từ · giống cái

/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự họp; cuộc họp.

  • Une réunion nombreuse cuộc họp đông người

Xem đầy đủ từ "réunion": giống, cách chia, thành ngữ →

rencontre Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc họp mặt.

  • Rencontre internationale d'étudiants cuộc họp mặt quốc tế của sinh viên

Xem đầy đủ từ "rencontre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội họp tiếng Pháp là gì?

"hội họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), rencontre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.