Hội họp tiếng Pháp là gì?
"hội họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), rencontre (danh từ).
réunion Danh từ · giống cái
/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự họp; cuộc họp.
- Une réunion nombreuse cuộc họp đông người
rencontre Danh từ · giống cái
/ʁɑ̃.kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc họp mặt.
- Rencontre internationale d'étudiants cuộc họp mặt quốc tế của sinh viên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội họp tiếng Pháp là gì?
"hội họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), rencontre (danh từ).