TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội họa tiếng Pháp là gì?

"hội họa" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ).

peinture Danh từ · giống cái

/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội họa; tranh.

  • Apprendre la peinture học hội họa
  • Peintures historiques tranh lịch sử

Xem đầy đủ từ "peinture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội họa tiếng Pháp là gì?

"hội họa" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.