TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội chợ tiếng Pháp là gì?

"hội chợ" trong tiếng Pháp là foire (danh từ), marché (danh từ).

foire Danh từ · giống cái

/fwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội chợ, chợ phiên.

Xem đầy đủ từ "foire": giống, cách chia, thành ngữ →

marché Danh từ · giống đực

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ.

  • Marché aux légumes chợ rau

Xem đầy đủ từ "marché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội chợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội chợ tiếng Pháp là gì?

"hội chợ" trong tiếng Pháp là foire (danh từ), marché (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.