TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kermesse

danh từ giống cái (f)
/kɛʁ.mɛs/ giọng máy của trình duyệt

kermesse nghĩa là chợ phiên, hội chợ.

Nghĩa của kermesse

Danh từ · giống cái

  1. Chợ phiên, hội chợ.

Dạng từ của kermesse

Đi với mạo từ: une kermesse · la kermesse

Số nhiềukermesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kermesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kirmess, fair

Câu hỏi thường gặp

kermesse nghĩa là gì?

kermesse (danh từ) nghĩa là chợ phiên, hội chợ.

kermesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kermesse (giọng Pháp chuẩn): /kɛʁ.mɛs/.

kermesse là giống đực hay giống cái?

kermesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.