TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kentia

danh từ giống đực (m)
/kɛntja/ giọng máy của trình duyệt

kentia nghĩa là cây cọ căng.

Nghĩa của kentia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cọ căng.

Dạng từ của kentia

Đi với mạo từ: un kentia · le kentia

Câu hỏi thường gặp

kentia nghĩa là gì?

kentia (danh từ) nghĩa là cây cọ căng.

kentia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kentia (giọng Pháp chuẩn): /kɛntja/.

kentia là giống đực hay giống cái?

kentia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.