TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kendo

danh từ giống đực (m)
/kɛn.dɔ/ giọng máy của trình duyệt

kendo nghĩa là có quyền.

Nghĩa của kendo

Danh từ · giống đực

  1. Có quyền (Nhật Bản).

Dạng từ của kendo

Đi với mạo từ: un kendo · le kendo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kendo

Câu hỏi thường gặp

kendo nghĩa là gì?

kendo (danh từ) nghĩa là có quyền.

kendo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kendo (giọng Pháp chuẩn): /kɛn.dɔ/.

kendo là giống đực hay giống cái?

kendo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.