TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kermès

danh từ giống đực (m)
/kɛʁ.mɛs/ giọng máy của trình duyệt

kermès nghĩa là rệp son, sâu yên chi, phẩm yên chi.

Nghĩa của kermès

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rệp son, sâu yên chi.
  2. Phẩm yên chi.
  3. Thực vật học Cây sồi yên chi (cũng) chène kermès.
    • kermès minéralnhư kermésite

Dạng từ của kermès

Đi với mạo từ: un kermès · le kermès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kermes oak

Câu hỏi thường gặp

kermès nghĩa là gì?

kermès (danh từ) nghĩa là rệp son, sâu yên chi, phẩm yên chi.

kermès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kermès (giọng Pháp chuẩn): /kɛʁ.mɛs/.

kermès là giống đực hay giống cái?

kermès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.