TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ketchup

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛt.ʃœp/ giọng máy của trình duyệt

ketchup nghĩa là Nước sốt cà chua nấm.

Nghĩa của ketchup

Danh từ · giống đực

  1. Nước sốt cà chua nấm.

Dạng từ của ketchup

Đi với mạo từ: un ketchup · le ketchup

Số nhiềuketchups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ketchup

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketchup

Câu hỏi thường gặp

ketchup nghĩa là gì?

ketchup (danh từ) nghĩa là Nước sốt cà chua nấm.

ketchup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ketchup (giọng Pháp chuẩn): /kɛt.ʃœp/.

ketchup là giống đực hay giống cái?

ketchup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.