TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội đồng tiếng Pháp là gì?

"hội đồng" trong tiếng Pháp là conseil (danh từ).

conseil Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội đồng.

  • Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.
  • Conseil des ministres hội đồng bộ trưởng

Xem đầy đủ từ "conseil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội đồng tiếng Pháp là gì?

"hội đồng" trong tiếng Pháp là conseil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.