TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hổ thẹn tiếng Pháp là gì?

"hổ thẹn" trong tiếng Pháp là honteux (tính từ).

honteux Tính từ

/ɔ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu hổ, hổ thẹn.

  • Honteux de sa conduite xấu hổ vì hạnh kiểm của mình

Xem đầy đủ từ "honteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hổ thẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hổ thẹn tiếng Pháp là gì?

"hổ thẹn" trong tiếng Pháp là honteux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.