Hồi sức tiếng Pháp là gì?
"hồi sức" trong tiếng Pháp là ressusciter (ngoại động từ).
ressusciter Ngoại động từ
/ʁe.sy.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho hồi phục (sau trận ốm nặng); làm tươi tỉnh lại.
- Cette bonne nouvelle l'a ressuscité tin vui ấy làm cho nó tươi tỉnh lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồi sức tiếng Pháp là gì?
"hồi sức" trong tiếng Pháp là ressusciter (ngoại động từ).