analeptique
/a.na.lɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt
analeptique nghĩa là hồi sức, tăng sức, thuốc hồi sức, thuốc tăng sức.
Nghĩa của analeptique
Tính từ
- Y học Hồi sức, tăng sức.
- Aliment analeptiquethức ăn hồi sức
Danh từ · giống đực
- Thuốc hồi sức, thuốc tăng sức.
Dạng từ của analeptique
| Số nhiều | analeptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ analeptic
Câu hỏi thường gặp
analeptique nghĩa là gì?
analeptique (tính từ, danh từ) nghĩa là hồi sức, tăng sức, thuốc hồi sức, thuốc tăng sức.
analeptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analeptique (giọng Pháp chuẩn): /a.na.lɛp.tik/.