analgésie
danh từ giống cái (f)
/a.nal.ʒe.zi/ giọng máy của trình duyệt
analgésie nghĩa là sự mất đau, sự giảm đau.
Nghĩa của analgésie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất đau; sự giảm đau.
Dạng từ của analgésie
Đi với mạo từ: une analgésie · l'analgésie
| Số nhiều | analgésies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analgesia
Câu hỏi thường gặp
analgésie nghĩa là gì?
analgésie (danh từ) nghĩa là sự mất đau, sự giảm đau.
analgésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analgésie (giọng Pháp chuẩn): /a.nal.ʒe.zi/.
analgésie là giống đực hay giống cái?
analgésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).