analgésique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nal.ʒe.zik/ giọng máy của trình duyệt
analgésique nghĩa là giảm đau, thuốc giảm đau.
Nghĩa của analgésique
Tính từ
- Y học Giảm đau.
Danh từ · giống đực
- Thuốc giảm đau.
Dạng từ của analgésique
| Số nhiều | analgésiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analgesic, painkiller
Câu hỏi thường gặp
analgésique nghĩa là gì?
analgésique (tính từ, danh từ) nghĩa là giảm đau, thuốc giảm đau.
analgésique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analgésique (giọng Pháp chuẩn): /a.nal.ʒe.zik/.