TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Họp tiếng Pháp là gì?

"họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ).

réunion Danh từ · giống cái

/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự họp; cuộc họp.

  • Le temps que tu arrives là-bas, la réunion sera terminée. Cuộc họp sẽ giải tán trong khi bạn tới đó.
  • La réunion se tiendra vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu.

Xem đầy đủ từ "réunion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họp tiếng Pháp là gì?

"họp" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.