TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học viện tiếng Pháp là gì?

"học viện" trong tiếng Pháp là institut (danh từ), académie (danh từ).

institut Danh từ · giống đực

/ɛ̃s.ti.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viện, học viện.

  • Institut de recherches scientifiques viện nghiên cứu khoa học
  • Institut pédagogique học viện sư phạm

Xem đầy đủ từ "institut": giống, cách chia, thành ngữ →

académie Danh từ · giống cái

/a.ka.de.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học viện.

  • Académie militaire học viện quân sự

Xem đầy đủ từ "académie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học viện tiếng Pháp là gì?

"học viện" trong tiếng Pháp là institut (danh từ), académie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.