TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học thuật tiếng Pháp là gì?

"học thuật" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), érudition (danh từ).

universitaire Tính từ

/y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại học.

  • Faire des études universitaires học đại học
  • Titre universitaire học vị đại học

Xem đầy đủ từ "universitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

érudition Danh từ · giống cái

/e.ʁy.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học thức uyên bác.

Xem đầy đủ từ "érudition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học thuật tiếng Pháp là gì?

"học thuật" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), érudition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.