Học thuật tiếng Pháp là gì?
"học thuật" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), érudition (danh từ).
universitaire Tính từ
/y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại học.
- Faire des études universitaires học đại học
- Titre universitaire học vị đại học
Xem đầy đủ từ "universitaire": giống, cách chia, thành ngữ →
érudition Danh từ · giống cái
/e.ʁy.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học thức uyên bác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học thuật tiếng Pháp là gì?
"học thuật" trong tiếng Pháp là universitaire (tính từ), érudition (danh từ).