Học tập tiếng Pháp là gì?
"học tập" trong tiếng Pháp là étudier (nội động từ), apprendre (ngoại động từ).
étudier Nội động từ
/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học tập.
- Passer tout son temps à étudier dùng toàn bộ thì giờ để học tập
apprendre Ngoại động từ
/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Apprendre à; học, tập.
- Apprendre à écrire học viết, tập viết
- Apprendre à nager học bơi, tập bơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học tập tiếng Pháp là gì?
"học tập" trong tiếng Pháp là étudier (nội động từ), apprendre (ngoại động từ).