TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học tập tiếng Pháp là gì?

"học tập" trong tiếng Pháp là étudier (nội động từ), apprendre (ngoại động từ).

étudier Nội động từ

/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học tập.

  • Passer tout son temps à étudier dùng toàn bộ thì giờ để học tập

Xem đầy đủ từ "étudier": giống, cách chia, thành ngữ →

apprendre Ngoại động từ

/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Apprendre à; học, tập.

  • Apprendre à écrire học viết, tập viết
  • Apprendre à nager học bơi, tập bơi

Xem đầy đủ từ "apprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học tập tiếng Pháp là gì?

"học tập" trong tiếng Pháp là étudier (nội động từ), apprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.