Họa sĩ tiếng Pháp là gì?
"họa sĩ" trong tiếng Pháp là peintre (danh từ), artiste (danh từ).
peintre Danh từ · giống đực
/pɛ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họa sĩ.
- Je sais que Tom est peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ.
- Je sais que Tom est un peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ.
artiste Danh từ · cả hai giống
/aʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ sĩ.
- Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
- Artiste peintre họa sĩ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họa sĩ tiếng Pháp là gì?
"họa sĩ" trong tiếng Pháp là peintre (danh từ), artiste (danh từ).