TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Họa sĩ tiếng Pháp là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Pháp là peintre (danh từ), artiste (danh từ).

peintre Danh từ · giống đực

/pɛ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ.

  • Je sais que Tom est peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ.
  • Je sais que Tom est un peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ.

Xem đầy đủ từ "peintre": giống, cách chia, thành ngữ →

artiste Danh từ · cả hai giống

/aʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ sĩ.

  • Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
  • Artiste peintre họa sĩ

Xem đầy đủ từ "artiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họa sĩ tiếng Pháp là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Pháp là peintre (danh từ), artiste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.