artiste
artiste nghĩa là nghệ sĩ.
Nghĩa của artiste
Danh từ · cả hai giống
- Nghệ sĩ.
- Artiste peintrehọa sĩ
Tính từ
- Có tính cách nghệ sĩ.
Dạng từ của artiste
| Số nhiều | artistes |
Cụm từ, thành ngữ với artiste
- artiste culinaire — đầu bếp xuất sắc
- artiste capillaire — thợ hớt tóc khéo tay
Câu ví dụ với artiste
- Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688404
- La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artist
Câu hỏi thường gặp
artiste nghĩa là gì?
artiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nghệ sĩ.
artiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artiste (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tist/.
artiste là giống đực hay giống cái?
artiste là danh từ cả hai giống.