TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artiste

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

artiste nghĩa là nghệ sĩ.

Nghĩa của artiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghệ sĩ.
    • Artiste peintrehọa sĩ

Tính từ

  1. Có tính cách nghệ sĩ.

Dạng từ của artiste

Số nhiềuartistes

Cụm từ, thành ngữ với artiste

  • artiste culinaire — đầu bếp xuất sắc
  • artiste capillaire — thợ hớt tóc khéo tay

Câu ví dụ với artiste

  • Je ne sais pas dessiner, mais ma sœur est une grande artiste. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688404
  • La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artist

Câu hỏi thường gặp

artiste nghĩa là gì?

artiste (danh từ, tính từ) nghĩa là nghệ sĩ.

artiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artiste (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tist/.

artiste là giống đực hay giống cái?

artiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.