artisanat
artisanat nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp, tầng lớp thủ công.
Nghĩa của artisanat
Danh từ · giống đực
- Nghề thủ công, thủ công nghiệp.
- Tầng lớp thủ công.
Dạng từ của artisanat
Đi với mạo từ: un artisanat · l'artisanat
| Số nhiều | artisanats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ craft industry
Câu hỏi thường gặp
artisanat nghĩa là gì?
artisanat (danh từ) nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp, tầng lớp thủ công.
artisanat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artisanat (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.za.na/.
artisanat là giống đực hay giống cái?
artisanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).