TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artisanat

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.za.na/ giọng máy của trình duyệt

artisanat nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp, tầng lớp thủ công.

Nghĩa của artisanat

Danh từ · giống đực

  1. Nghề thủ công, thủ công nghiệp.
  2. Tầng lớp thủ công.

Dạng từ của artisanat

Đi với mạo từ: un artisanat · l'artisanat

Số nhiềuartisanats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ craft industry

Câu hỏi thường gặp

artisanat nghĩa là gì?

artisanat (danh từ) nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp, tầng lớp thủ công.

artisanat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artisanat (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.za.na/.

artisanat là giống đực hay giống cái?

artisanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.