TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artistement

/aʁ.tis.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

artistement nghĩa là một cách nghệ sĩ, khéo.

Nghĩa của artistement

Phó từ

  1. Một cách nghệ sĩ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Khéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ artfully

Câu hỏi thường gặp

artistement nghĩa là gì?

artistement (phó từ) nghĩa là một cách nghệ sĩ, khéo.

artistement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artistement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tis.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.