artistique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.tis.tik/ giọng máy của trình duyệt
artistique nghĩa là Xem art.
Nghĩa của artistique
Tính từ
- xem art — Nghệ thuật.
- Travail artistiquecông trình nghệ thuật
- Les richesses artistiques d'un payskho tàng nghệ thuật của một nước
Dạng từ của artistique
| Số nhiều | artistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ artistic
Câu hỏi thường gặp
artistique nghĩa là gì?
artistique (tính từ) nghĩa là Xem art.
artistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artistique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tis.tik/.