TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artistique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.tis.tik/ giọng máy của trình duyệt

artistique nghĩa là Xem art.

Nghĩa của artistique

Tính từ

  1. xem art — Nghệ thuật.
    • Travail artistiquecông trình nghệ thuật
    • Les richesses artistiques d'un payskho tàng nghệ thuật của một nước

Dạng từ của artistique

Số nhiềuartistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ artistic

Câu hỏi thường gặp

artistique nghĩa là gì?

artistique (tính từ) nghĩa là Xem art.

artistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artistique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.