artistiquement
/aʁ.tis.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
artistiquement nghĩa là có nghệ thuật.
Nghĩa của artistiquement
Phó từ
- Có nghệ thuật.
- Une salle artistiquement décoréemột căn phòng trang trí có nghệ thuật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ artistically
Câu hỏi thường gặp
artistiquement nghĩa là gì?
artistiquement (phó từ) nghĩa là có nghệ thuật.
artistiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artistiquement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tis.tik.mɑ̃/.